So Sánh Canon EOS R6 III vs Canon EOS R6 II: Liệu Có Xứng Đáng Để Nâng Cấp?
Skip to content

VJShop.vn

Canon EOS R6 II đã được biết đến như là một bản nâng cấp đáng kể cho chiếc Canon EOS R6 trong dòng máy ảnh mirrorless. Và sau ba năm, Canon đã tiếp tục làm mới dòng máy ảnh này với Canon EOS R6 Mark III, một phiên bản kế nhiệm với vô số cải tiến mới như cảm biến CMOS Full-frame 32.5MP, tối đa kết nối và lưu trữ với CFexpress Type B và USB-C tốc độ cao. Hệ thống AF nâng cấp với khả năng lưu ưu tiên khuôn mặt và bám nét nhanh hơn, video nội bộ chất lượng lên đến 7K cùng nhiều tính năng hữu ích khác hỗ trợ quay chụp chuyên nghiệp. 

Với nhiều tính năng và nâng cấp mới như vậy, liệu đã đủ để anh em xác định ra mẫu máy “chân ái” hoặc quyết định nâng cấp chiếc máy ảnh của mình hay chưa? Hãy cùng VJShop.vn tìm hiểu qua bài viết so sánh Canon EOS R6 III vs EOS R6 II dưới đây.

Tóm tắt nội dung:

  1. Thông số kỹ thuật Canon EOS R6 III vs Canon EOS R6 II
  2. So sánh thiết kế Canon EOS R6 III vs Canon EOS R6 II
    1. Thân máy và pin
    2. Menu
  3. So sánh cảm biến Canon EOS R6 III vs Canon EOS R6 II
  4. Khả năng quay video
  5. Autofocus của Canon EOS R6 III vs Canon EOS R6 II
  6. Burst Rates và Pre-Capture
  7. So sánh khả năng chống rung Canon EOS R6 III vs EOS R6 II
  8. Khả năng kết nối và lưu trữ
  9. Tổng kết so sánh Canon EOS R6 III vs EOS R6 II

Thông số kỹ thuật Canon EOS R6 III vs Canon EOS R6 II

  Canon EOS R6 II Canon EOS R6 III
Cảm biến CMOS 24.2MP Full-frame CMOS 32.5MP Full-frame
Bộ xử lý DIGIC X DIGIC X
Ngàm ống kính Canon RF / RF-S Canon RF / RF-S
Lấy nét tự động Dual Pixel CMOS AF II
Ảnh tĩnh: 4.897 điểm, Phim: 4.067 điểm
Dual Pixel CMOS AF II
Ảnh tĩnh: 6.097 điểm, Phim: 4.641 điểm
Chủ thể lấy nét Con người (mắt, mặt, đầu, cơ thể), động vật (chó, mèo, chim, ngựa), Phương tiện (ô tô, xe máy, máy bay, tàu hỏa) Con người (mắt, mặt, đầu, cơ thể), động vật (chó, mèo, chim, ngựa), Phương tiện (ô tô, xe máy, máy bay, tàu hỏa)
Chống rung (IBIS) 8 stop 8.5 stop
ISO 100 - 102,400 (mở rộng 204,800) 100 - 25,600 (mở rộng 102,400)
Tốc độ chụp liên tục tối đa Màn trập cơ học: 12fps (1000+ JPEG hoặc 110 RAW qua thẻ SD)
Màn trập điện tử: 40fps (190 JPEG hoặc 75 RAW)
RAW Burst: 30fps với 0.3 hoặc 0.5s pre-record
Màn trập cơ học: 12fps (1000+ JPEG / RAW qua CFexpress; 1000+ JPEG hoặc 400 RAW qua thẻ SD)
Màn trập điện tử: 40fps (330 JPEG hoặc 150 RAW qua CFexpress; 330 JPEG hoặc 140 RAW qua thẻ SD)
Chụp liên tục 20 ảnh trước khi nhấn hết nút chụp.
Độ phân giải video tối đa 6K 60p RAW (external), 4K 60p (oversampled), FullHD 180p
Canon Log 3
7K 60p RAW (internal), 7K 30p open gate, 4K 60p (oversampled), FullHD 180p
Canon Log 2, Canon Log 3, PQ, HLG, BT.709
Kính ngắm Màn hình OLED 0.5”, 3.69 triệu điểm, tốc độ làm mới lên đến 120fps Màn hình OLED 0.5”, 3.69 triệu điểm, tốc độ làm mới lên đến 120fps
Màn hình 3.0”, 1.62 triệu điểm ảnh 3.0”, 1.6 triệu điểm ảnh
Khe thẻ nhớ 2 SD UHS-II 1 CFexpress + 1 SD UHS-II
Kết nối Wi-Fi 2.4/5GHz, Bluetooth 5.0, USB-C, micro HDMI, headphone jack, microphone jack, E3 (remote) terminal, Multi-Function shoe Wi-Fi 5GHz, Bluetooth 5.1, USB-C, HDMI, headphone jack, microphone jack, E3 (remote) terminal, Multi-Function shoe
Pin LP-E6NH
760 lần chụp với LCD, 450 lần chụp với EVF
LP-E6P
620 ảnh với LCD, 390 ảnh với EVF
Kích thước 138.4 × 98.4 × 88.4 mm 138.4 x 98.4 x 88.4mm
Trọng lượng 670g (cả pin) 675g (cả pin và thẻ nhớ)

So sánh thiết kế Canon EOS R6 III vs Canon EOS R6 II

Thân máy và pin

Hai chiếc máy ảnh Canon này có kích thước gần như tương đương, cảm giác cầm trên tay cũng không khác nhiều, dù trên lý thuyết R6 III nặng hơn một chút. Bố cục nút bấm vẫn quen thuộc, nhưng Canon đã thêm vài chức năng mặc định mới. Ví dụ, nút “Rate” ở góc trái mặt sau giờ sẽ mở menu “Color” khi đang chụp, giúp anh em thao tác nhanh hơn.

So sánh Canon EOS R6 III vs Canon EOS R6 II

Canon EOS R6 III sử dụng pin LP-E6P mới nhất, đồng thời vẫn tương thích với LP-E6NH của đời trước, nhưng một số tính năng như kết nối mạng hay điều khiển từ smartphone sẽ bị giới hạn. Dung lượng pin 16Wh giữ nguyên, nhưng thời lượng chụp thực tế thấp hơn so với đời cũ. Canon cho biết bộ xử lý Digic X được nâng cấp có thể là lý do giải thích sự chênh lệch này, mặc dù tên của bộ xử lý vẫn được hãng giữ nguyên.

Menu

Mặc dù hệ điều hành của hai máy khá giống nhau, EOS R6 III mang đến nhiều cải tiến trong menu giúp trải nghiệm mượt mà và trực quan hơn. Giờ đây, việc cân chỉnh cân bằng trắng tùy chỉnh không còn phải chụp ảnh tông xám rồi mò vào menu nữa, anh em có thể thao tác trực tiếp từ menu Q.

EOS R6 III có nhiều cải tiến trong menu

Các chế độ video cũng được cải thiện rõ rệt. Trước đây trên R6 II, danh sách các kết hợp độ phân giải, tốc độ khung hình và định dạng nén sẽ nhìn khá dài và rối mắt với một số người dùng. Nhưng từ giờ trên R6 III, các thông số này có thể được thiết lập độc lập giúp cho việc tinh chỉnh trở nên nhanh chóng và trực quan hơn, tiết kiệm thời gian khi quay.

So sánh cảm biến Canon EOS R6 III vs Canon EOS R6 II

EOS R6 Mark III được trang bị cảm biến full-frame mới hoàn toàn 32.5MP, cùng loại với Canon EOS C50. Con số này cao hơn 33% so với 24.2MP trên Mark II, nghĩa là file ảnh sẽ lớn hơn, chi tiết hơn và có thể crop thoải mái hơn khi cần. Đây là nâng cấp đáng giá cho những anh em hay in ảnh hoặc muốn giữ tối đa chi tiết hậu kỳ.
Ngoài ra, R6 III còn có khả năng ổn định hình ảnh tốt hơn một chút, đạt 8.5EV so với 8EV của Mark II. Tuy nhiên, ISO mở rộng tối đa của R6 III chỉ lên đến 102.400, thấp hơn một chút so với 204.800 trên R6 II, nhưng nhìn chung máy vẫn đáp ứng tốt nhu cầu chụp thiếu sáng.

EOS R6 III trang bị cảm biến full-frame 32.5MP

Khả năng quay video

Khác biệt dễ nhận ra nhất giữa EOS R6 III và đời trước chính là khả năng quay video. Canon EOS R6 II vốn đã đủ mạnh với 6K 60p qua Atomos, còn nội bộ dừng ở 4K 60p HQ (oversample từ 6K). Trong khi đó EOS R6 III đã có thể quay được 7K 60p trực tiếp mà không cần recorder bên ngoài.

EOS R6 III có thể quay 7K 60p trực tiếp

Không chỉ vậy, máy còn hỗ trợ chế độ quay 7K 30p open gate, dùng toàn bộ diện tích cảm biến thay vì khung 16:9 thông thường, giúp cho ra file lớn hơn, cao hơn, rất hữu ích khi anh em thực hiện hậu kỳ, chẳng hạn crop sang tỷ lệ dọc 9:16 để up lên mạng xã hội. Chế độ 4K 60p HQ trên R6 Mark III cũng được oversample từ 7K. Cả hai máy đều quay được Full HD (1080p) tối đa 180p để tạo hiệu ứng slow-motion mượt mà.

Canon R6 III hỗ trợ quay 7K30p open gate

Về profile màu, cả hai đều hỗ trợ quay log, nhưng R6 Mark II chỉ dừng ở Canon Log 3. R6 Mark III mở rộng thêm Canon Log 2 và cả các tuỳ chọn như BT.709. Bên cạnh đó, bản nâng cấp còn mang đến các chức năng theo dõi, hiển thị màu giả và kiểm soát dạng sóng, những công cụ phơi sáng chuyên nghiệp mà các nhà làm phim sẽ rất thích. Trên EOS R60 III còn được bổ sung đèn báo hiệu phía trước cho biết trạng thái quay, ngoài ra giao diện quay cũng được cải thiện. Người dùng có thể phóng to để kiểm tra nét ngay trong lúc ghi hình và vẫn giữ được thước cân bằng điện tử, đây là điều mà EOS R6 II không làm được khi bắt đầu quay.

R6 Mark III có nhiều tùy chọn màu và chức năng hơn R6 Mark II

Autofocus của Canon EOS R6 III vs Canon EOS R6 II

Cả hai đều dùng hệ thống lấy nét Dual Pixel CMOS AF II của Canon, nhận diện được nhiều chủ thể như người (mắt, mặt, đầu, cơ thể), động vật (chó, mèo, chim, ngựa) và phương tiện (ô tô, xe máy, máy bay, tàu hỏa).

Hai máy đều dùng Dual Pixel CMOS AF II

Tuy nhiên, EOS R6 Mark III được tinh chỉnh mạnh mẽ hơn với tổng cộng 6.097 điểm AF (4.641 điểm khi quay video), so với 4.897 điểm (4.067 điểm khi quay) trên Mark II. Số điểm lấy nét nhiều hơn và thuật toán tối ưu giúp khả năng bám nét “dính” hơn rõ rệt, đặc biệt hữu ích khi chụp các chủ thể khó như chim đang bay, v.v.
Ngoài hệ thống lấy nét, Mark III còn thừa hưởng tính năng Registered People Priority từ dòng máy chuyên nghiệp, cho phép lưu tới 10 khuôn mặt theo thứ tự ưu tiên, giúp camera biết ai là chủ thể cần lấy nét trong các bức ảnh chụp nhóm.

Registered People Priority lưu 10 khuôn mặt

Bên cạnh đó, R6 III cũng được trang bị một số chế độ chọn điểm lấy nét mới, trong đó subject detection và tracking luôn tắt, cho phép chuyển đổi giữa các chế độ vùng (area modes) mà không làm mất cài đặt nhận diện chủ thể khi quay lại. Máy còn có khả năng gán khoảng cách lấy nét cố định cho một nút tùy chỉnh, chỉ cần nhấn nút là lập tức lấy nét vào một điểm cụ thể mà không cần điều chỉnh thủ công.

Burst Rates và Pre-Capture

Cũng giống như hệ thống lấy nét khi mới xem xét, cả hai dòng máy này cũng có điểm tương đồng như đều hỗ trợ chụp liên tiếp lên tới 40fps ở chế độ e-shutter, kèm nửa giây pre-burst capture. Tuy nhiên, trên EOS R6 II, để dùng pre-capture, anh em phải chuyển sang chế độ Raw Burst, không ghi JPEG và cần xử lý phức tạp trước khi mở file trong Lightroom hoặc Capture One.

Pre-capture được chuyeenrr thành tùy chọn tiêu chuẩn trong menu

Còn trên EOS R6 III, tính năng pre-capture đã được Canon hô biến trở thành tùy chọn tiêu chuẩn trong menu, loại bỏ mọi hạn chế rườm rà kể trên. Tuy nhiên, như đời trước, người dùng chỉ có thể sử dụng nó ở chế độ H+ drive, nghĩa là pre-capture sẽ không khả dụng khi chụp ở tốc độ burst chậm hơn.

So sánh khả năng chống rung Canon EOS R6 III vs EOS R6 II

Cả hai máy đều trang bị IBIS giúp ảnh bớt rung khi dùng ống kính tele, chụp thiếu sáng hoặc tốc độ màn trập thấp, đồng thời quay video cầm tay cũng ổn định hơn mà không cần gimbal.

Canon EOS R6 III vs EOS R6 II trang bị chống rung IBIS

R6 Mark II chống rung tối đa 8-stop, còn R6 Mark III nhỉnh hơn một chút với 8.5-stop, tùy ống kính. Ở rìa khung hình, Mark III đạt khoảng 7.5-stop, còn Mark II thường thấp hơn một stop so với vùng trung tâm. Trong thực tế, sự khác biệt này chỉ thực sự thấy rõ khi anh em  chụp trong điều kiện “khắc nghiệt” ví dụ như tốc độ màn trập cực thấp hoặc quay video với chuyển động máy quá mạnh.

Khả năng kết nối và lưu trữ

Nếu như EOS R6 Mark II chỉ có cổng micro HDMI, vốn là “ác mộng” với những videographer vì nó khá lỏng lẻo và thiếu ổn định, thì R6 Mark III sẽ được trang bị một khe SD UHS-II và một khe CFexpress Type B, mang lại kết nối chắc chắn hơn, ổn định hơn, rất hợp với setup quay video chuyên nghiệp.

R6 Mark III có 1 khe SD UHS-II và 1 khe CFexpress Type B

Nếu chưa quen với thẻ nhớ CF, đây là chuẩn thẻ hiện đại với tốc độ đọc/ghi cực nhanh và độ ổn định cao hơn SD, đặc biệt quan trọng khi quay video nặng hoặc chụp ảnh độ phân giải cao. Dĩ nhiên, giá của thẻ CFexpress cũng “chát” hơn đáng kể, nhưng hiệu năng và tỉ lệ lỗi thấp hơn thì không thể phủ nhận.

Thẻ nhớ CF có tốc độ đọc/ghi nhanh và ổn định

Nếu những thông tin trên chưa đủ sức thuyết phục, sự khác biệt sẽ được chứng minh rõ khi chụp liên tiếp. Với thẻ SD, R6 Mark II chỉ ghi được khoảng 110 ảnh RAW ở 12fps, trong khi R6 Mark III có thể vượt 1.000 tấm nhờ CFexpress. Ở 40fps điện tử, Mark II giới hạn ở 190 JPEG hoặc 75 RAW, còn Mark III với CFexpress có thể đạt 330 JPEG hoặc 150 RAW. Đây là nâng cấp cực kỳ hữu ích cho anh em chụp thể thao, hành động hoặc quay video chuyên nghiệp.

Mark III ghi được nhiều ảnh hơn Mark II

Thêm vào đó, cả hai máy đều hỗ trợ giao thức UVC để dùng như webcam, nhưng R6 III có thể livestream 4K60p, trong khi R6 II chỉ dừng ở 1080p. Cổng USB-C trên R6 III cũng nhanh hơn, đạt tốc độ truyền 10Gbps so với 5Gbps trên đời trước. Đây chắc chắn là điểm cộng lớn cho dân streamer hoặc những ai bán hàng trên nền tảng mạng xã hội.

USB-C trên R6 III đạt tốc độ truyền 10Gbps

Tổng kết so sánh Canon EOS R6 III vs EOS R6 II

Nhìn chung, EOS R6 III mang đến một bước tiến khá rõ rệt so với thế hệ trước, đặc biệt là ở khoản quay video và tốc độ xử lý. Thao tác menu được cải tiến, kết nối và lưu trữ nâng cấp với CFexpress Type B và USB-C tốc độ cao. Hệ thống AF nâng cấp với khả năng lưu ưu tiên khuôn mặt và bám nét nhanh hơn, video nội bộ chất lượng lên đến 7K, các công cụ Canon Log 2, false color, waveform, cùng với khả năng slow-motion 180fps, tất cả giúp người dùng tận dụng tối đa cả ảnh và video mà không cần thiết bị phụ trợ. Nếu anh em muốn một máy ảnh vừa chụp ảnh chất lượng cao vừa quay video mạnh, R6 III là lựa chọn sáng giá.

Tuy nhiên, những tính năng chuyên nghiệp kể trên tất nhiên cũng sẽ đi kèm với một mức giá phải trả tương ứng. Nếu đang tìm cho mình một chiếc máy ảnh ổn định, giá hợp lý thì R6 II đã là quá đủ. Còn nếu định hướng đến sáng tạo chuyên sâu, khả năng quay phim chuyên nghiệp hơn, R6 III sẽ là chân ái đáng để đầu tư.

Sản phẩm liên quan