
Mẫu máy ảnh mirrorless Canon EOS R50 V đã được nhà Canon thiết kế dành cho những nhà sáng tạo nội dung muốn quay video với chất lượng vượt trội nhưng giá thành phải chăng. Tuy nhiên, hãng cũng đưa ra những tuyên bố tương tự về chiếc Canon EOS R50 đời đầu, và cũng không có gì ngạc nhiên khi chúng ta thấy giữa hai mẫu máy này có rất nhiều điểm tương đồng. Cả hai đều sở hữu cảm biến APS-C 24MP đi cùng với đó là nhiều tính năng cũng giống nhau không kém. Vậy giữa hai dòng máy ảnh Canon này có điểm gì khác nhau và đâu mới là “chân ái” thực sự cho anh em? Hãy cùng VJShop.vn đọc tiếp bài so sánh Canon EOS R50 V vs EOS R50 để tìm hiểu chi tiết.
|
Tóm tắt nội dung: |
Thông số kỹ thuật Canon EOS R50 V vs Canon EOS R50
| Canon EOS R50 | Canon EOS R50 V | |
| Cảm biến | APS-C | APS-C |
| Ngàm ống kính | Canon RF / RF-S | Canon RF / RF-S |
| Số điểm lấy nét | Ảnh: 4503 điểm Video: 3713 điểm |
Ảnh: 4503 điểm Video: 3713 điểm |
| Chủ thế lấy nét | Con người (mắt, mặt, đầu, cơ thể), động vật (chó, mèo, chim), phương tiện (ô tô, xe máy) | Con người (mắt, mặt, đầu, cơ thể), động vật (chó, mèo, chim), phương tiện (ô tô, xe máy) |
| Chống rung | Không | Không |
| ISO | 100 đến 32000 (mở rộng: 51200) | 100 đến 32.000 (Mở rộng: 51.200) |
| Độ phân giải video | 4K 30fps (oversample từ 6K), 4:2:2 10-bit, FullHD 120fps | 4K 60fps (crop 1.56x), 4K 30fps (oversample từ 6K), 4:2:2 10-bit, FullHD 120fps |
| Thời lượng quay | 1 giờ | 2 giờ |
| Kính ngắm | 0.39 inch 2.360.000 điểm |
Không |
| Màn hình | 3 inch 1.062.000 điểm |
3 inch 1.040.000 điểm |
| Thẻ nhớ | 1x SD UHS-II | 1x SD UHS-II |
| Khả năng kết nối | WiFi, Bluetooth, USB-C, microphone jack | WiFi, Bluetooth, USB-C, microphone jack, headphone jack, micro HDMI |
| Pin | LP-E17 | LP-E17 |
| Kích thước | 116.3 x 85.5 x 68.8 mm | 116 x 85,5 x 68,8mm |
| Trọng lượng | 375g (gồm pin và thẻ nhớ) 328g (chỉ thân máy) |
370 g (gồm pin, phương tiện ghi âm) 323 g (chỉ thân máy) |
So sánh về thiết kế
- Canon EOS R50 - 116.3 x 85.5 x 68.8 mm, 375g (chỉ thân máy 328g)
- Canon EOS R50 V - 116 x 85,5 x 68,8mm, 370 g (chỉ thân máy 323g)
Thiết kế của Canon EOS R50
Dù kích thước của hai máy khá giống nhau, nhưng chỉ cần nhìn thoáng qua anh em sẽ thấy ngay Canon EOS R50 và Canon R50 V được định hướng cho hai nhóm người dùng rất khác nhau, và điều đó thể hiện rõ nhất ở phần ngoại hình lẫn cách bố trí nút bấm.
Với EOS R50, Canon thiết kế theo tinh thần của một chiếc máy chụp ảnh nhỏ gọn nhưng vẫn cầm rất chắc tay nhờ phần grip dày. Máy có hẳn ống ngắm điện tử cùng cụm flash bật lên ở phía trên, đúng dáng một chiếc máy ảnh truyền thống. Phía trên là micro stereo tiêu chuẩn, núm xoay chế độ thiên về chụp ảnh, bánh răng điều chỉnh ISO nút chụp tách biệt với nút quay video và nút ISO đặt riêng để thao tác nhanh. Tripod mount của R50 là dạng ngang, đúng kiểu chụp ảnh quen thuộc.

Thiết kế của Canon EOS R50 V
Với EOS R50 V, Canon đã loại bỏ ống ngắm và đèn flash để thân máy vuông vắn hơn và tối ưu cho việc quay phim. Phần grip mảnh hơn nhưng lại trở nên thoải mái khi cầm máy hướng về phía mặt người dùng. Để phục vụ quay, máy có tới hai nút record, một ở trên và một ở mặt trước, kèm theo đèn báo đang ghi hình rất dễ thấy.

Chiếc máy ảnh mirrorless Canon này cũng dùng hệ núm xoay ở phía trên nhưng phần lớn các chế độ là cho quay video, đi cùng với đó là núm xoay chế độ, set điều chỉnh nằm phía sau, và đặc biệt là tripod mount theo cả chiều ngang lẫn chiều dọc. Việc bố trí lại màn hình xoay và vị trí cổng mic cũng khắc phục nhược điểm của EOS R50, dây mic giờ đây sẽ không che mất màn hình của anh em khi lật ra.

Tóm lại, anh em nào thiên về chụp ảnh sẽ thấy R50 hợp với mình hơn. Còn nếu chủ yếu quay vlog hay làm nội dung video, những ưu điểm về thao tác, hiển thị và kết nối của R50 V sẽ khiến nó trở thành lựa chọn hợp lý hơn rất nhiều.
Giao diện trên màn hình
Về giao diện, EOS R50 và R50 V nhìn chung khá giống nhau, nhưng bản R50 V lại có vài nâng cấp đáng giá cho những ai chuyên về quay video. Canon đã tinh chỉnh lại hệ thống menu chọn độ phân giải và tốc độ khung hình, cho phép chọn độ phân giải, framerate và codec một cách độc lập. Ban đầu có thể hơi lạ tay, nhưng bù lại, anh em sẽ kiểm soát được codec tốt hơn, rất tiện khi cần tối ưu file để dựng trên máy có cấu hình không quá mạnh.

Về chế độ quay
Ở chế độ quay, menu Q của R50 V cũng được nâng cấp, giúp truy cập nhanh hơn vào các thiết lập quan trọng và những tính năng dành riêng cho vlog. Trải nghiệm thực tế cho thấy việc đổi thông số khi đang quay trở nên dễ chịu hơn hẳn, đặc biệt là khi anh em xoay máy quay dọc. Toàn bộ giao diện sẽ tự xoay theo, nhìn rất tự nhiên. Ngoài ra, R50 V còn có thêm ba chế độ video tùy chỉnh, giúp anh em chuyển nhanh giữa nhiều thiết lập về độ phân giải, khung hình hay các tùy chỉnh khác mà không phải mò lại trong menu.

Khả năng kết nối
EOS R50 được trang bị cổng USB-C, cổng microHDMI và jack 3.5mm để gắn micro rời. Nhìn chung là đủ cho nhu cầu chụp ảnh cơ bản và quay nhẹ nhàng.
Còn với EOS R50 V, Canon cho anh em nhiều thứ hơn thế. Trong khi cổng USB của R50 chỉ chạy ở tốc độ USB 2, thì R50 V cho băng thông lên đến 10Gbps, nhanh hơn 20 lần. Điều này không chỉ giúp chuyển footage sang máy tính nhanh hơn, mà còn khiến máy trở thành một chiếc webcam hỗ trợ livestream xịn sò hơn. Cả hai đều hỗ trợ truyền hình ảnh qua UVC, nhưng R50 chỉ dừng ở mức 1080p 30fps, còn R50 V có thể xuất được đến 4K 30fps.

Khả năng truyền ảnh không dây của R50 V cũng nhanh hơn nhờ hỗ trợ Wi-Fi 5 GHz bên cạnh 2.4 GHz. R50 chỉ dùng được Wi-Fi 2.4 GHz, nên tốc độ sẽ chậm hơn một chút khi anh em gửi ảnh hoặc video sang điện thoại.
So sánh khả năng chụp ảnh
Điểm giống nhau
Hai chiếc máy ảnh Canon này gần như có khả năng chụp ảnh tĩnh tương đương nhau. Cả EOS R50 và R50 V đều chụp được file Raw, dùng màn trập điện tử kết hợp với màn trập cơ để kết thúc phơi sáng. Nhờ vậy anh em không phải lo ngại hiện tượng rolling shutter khi chụp, đồng thời cũng linh hoạt hơn nếu cần dùng flash.

Điểm khác nhau
Điểm khác biệt lớn nhất nằm ở trải nghiệm thực tế. EOS R50 V không có ống ngắm EVF, nên nếu chụp ngoài trời nắng gắt, sẽ hơi khó cho việc quan sát ánh sáng và bố cục chỉ qua màn hình. Màn hình của R50 V có độ phân giải 1.040.000 điểm ảnh, thấp hơn 1.062.000 điểm ảnh của màn hình R50, nên sẽ cho phần nhìn không thỏa mãn bằng. Thêm vào đó, R50 có đèn flash pop up, tuy nhỏ nhưng khá hữu ích khi cần hắt sáng nhẹ hoặc chụp trong điều kiện tối. R50 V thì không có phụ kiện này.

Về bố cục nút bấm, R50 rõ ràng hợp với trải nghiệm chụp ảnh hơn. Thiết kế của R50 có thể cho phép thao tác nhiều thứ bằng nút cứng thay vì phải chạm màn hình liên tục. Tuy vậy, nếu chịu khó ngồi tùy chỉnh lại hệ thống nút của R50 V, anh em vẫn có thể tách riêng layout cho chế độ chụp và quay, giúp máy phù hợp hơn với cách chụp của mình.

Khả năng quay video Canon EOS R50 V và Canon EOS R50
Độ phân giải video
Video chính là nơi sự khác biệt giữa EOS R50 và EOS R50 V bộc lộ rõ nhất. Trong khi EOS R50 đã được Canon trang bị cho nền tảng quay video khá tốt như khả năng quay 4K 30fps oversample từ 6K, hỗ trợ 10-bit HDR PQ và có cổng mic 3.5mm để cải thiện chất lượng âm thanh. Tuy nhiên máy ảnh vẫn sẽ bị giới hạn ở 8-bit 4:2:2 trong phần lớn chế độ và không có profile log phổ biến cho hậu kỳ màu.

EOS R50 V vượt lên đáng kể với hàng loạt nâng cấp tập trung cho video. Máy nâng giới hạn lên 4K 60fps (đổi lại là crop 1.56x), hỗ trợ 10-bit 4:2:2, và bổ sung các profile quan trọng như C-Log 3, Canon709, Cinema Gamut và HLG, mang lại độ linh hoạt cao hơn khi chỉnh màu. R50 V cũng dùng codec HEVC nâng cấp theo chuẩn XF, giúp tối ưu lưu trữ và chất lượng.
Về chất lượng âm thanh khi quay
Bên cạnh phần hình ảnh, phần âm thanh cũng được Canon cải thiện đáng kể trên R50 V khi micro bên trong được nâng cấp với ba capsule, cho chất lượng âm tốt hơn miễn là không gặp gió mạnh. Đồng thời bổ sung cổng tai nghe để kiểm tra chất lượng âm thanh, một điểm cộng lớn mà anh em quay vlog hoặc content creator rất cần.

Tính năng quay phim
Cả hai camera đều có các tính năng như live streaming, timecode, zebras, aspect markers và horizon correction, riêng R50V được trang bị thêm nhiều tính năng khác như false color, tally lamps, quay video chiều dọc, đa dạng bộ lọc màu trong đó có bộ lọc do chính anh em tự điều chỉnh (Look Files), giúp việc quay video được chủ động và chính xác hơn.

Nhìn chung, EOS R50 chắc chắn có thể làm được video, nhưng nếu cần một chiếc camera cho khả năng quay video mạnh hơn, linh hoạt hơn thì EOS R50 V sẽ là một lựa chọn đáng cân nhắc hơn.
Giá và phụ kiện đi kèm
- Canon EOS R50: Chỉ thân máy khoảng 16.000.000 VND, kèm Lens RF-S 18-45mm khoảng 17.500.000 VND.
- Canon EOS R50 V: Chỉ thân máy khoảng 22.000.000 VND, kèm Lens 14-30mm f/4-6.3 khoảng 22.500.000 VND.
Khi cân nhắc đầu tư một chiếc máy ảnh Canon, mức giá luôn là yếu tố quan trọng, nhất là với những nhiếp ảnh gia chuyên nghiệp. Khi nhìn vào mức giá cho bản thân máy và combo của cả hai máy ảnh, R50 vẫn là lựa chọn dễ tiếp cận hơn.

Ống kính Canon RF-S 18-45mm f/4.5-6.3 IS STM có dải tiêu cự linh hoạt, phù hợp cho việc quay chụp đa dạng chủ thể. Nhưng nếu chỉ quay vlog là chính, Canon RF-S 14-30mm f/4-6.3 IS STM PZ cho trường nhìn rộng chắc chắn sẽ mang lại cảm giác thoải mái và dễ căn khung hơn, đặc biệt khi dùng thêm các chế độ có crop như quay 60fps hoặc chống rung điện tử, ống kính vẫn đủ rộng để tạo ra khung hình hợp lý khi quay vlog.
Zoom điện tử của ống 14-30mm cũng rất dễ chịu. Nó mượt đến mức micro của máy hầu như không thu vào tiếng hoạt động. Anh em cũng không phải lo chuyện quên kéo ống kính ra mỗi khi cần ghi lại khoảnh khắc nhanh. Chỉ mở máy là quay được ngay, cực kỳ tiện khi đang di chuyển hoặc cần bắt khoảnh khắc bất ngờ.
Tổng kết
Khi đã đi vào so sánh EOS R50 V vs EOS R50, rõ ràng chúng ta có thể thấy nếu chỉ tập trung vào một nhu cầu chính thì việc lựa chọn giữa hai dòng máy này khá đơn giản: R50 phù hợp hơn cho chụp ảnh, còn R50 V rõ ràng vượt trội hơn về khả năng quay video. Tuy nhiên, mọi thứ sẽ trở nên phức tạp hơn một chút nếu anh em muốn một chiếc máy làm tốt cả hai.
EOS R50 có lợi thế lớn ở kính ngắm điện tử và thiết kế cầm nắm tối ưu cho việc chụp ảnh. Điều này sẽ đặc biệt hữu ích khi phải làm việc trong điều kiện nắng gắt hoặc muốn kiểm soát bố cục một cách chính xác mà không bị ảnh hưởng bởi ánh sáng môi trường. Đây vẫn là một yếu tố quan trọng với nhiều nhiếp ảnh gia khi xét đến tính phù hợp của một chiếc máy ảnh.
Tuy vậy, thói quen sử dụng máy ảnh đang dần thay đổi. Nhiều người dùng ngày nay chủ yếu chụp qua màn hình sau, tương tự như khi dùng điện thoại, nên sự thiếu vắng EVF trên R50 V không còn là trở ngại lớn như trước đây. Đổi lại, R50 V mang đến nhiều tính năng video phong phú hơn hẳn, cùng nhiều nâng cấp về điều khiển, menu, kết nối và ngay cả hiệu năng.
Nhìn chung, nếu mục tiêu chính của anh em là chụp ảnh, EOS R50 sẽ đáp ứng tốt như mong đợi. Nhưng nếu cần sự linh hoạt cho cả video và ảnh, với nhiều tính năng hỗ trợ chuyên nghiệp hơn thì EOS R50 V sẽ là lựa chọn toàn diện hơn, và đương nhiên giá cả cũng sẽ nhỉnh hơn.