
Trong khi Kodak từng là biểu tượng của ngành nhiếp ảnh film nhưng phải nộp đơn xin bảo hộ phá sản vào năm 2012, Fujifilm lại vượt qua cuộc cách mạng kỹ thuật số để tiếp tục phát triển mạnh mẽ trong lĩnh vực máy ảnh và nhiều ngành công nghiệp khác. Điều đáng chú ý là Fujifilm không chỉ duy trì hoạt động kinh doanh cốt lõi mà còn tận dụng nền tảng công nghệ hóa học từ sản xuất phim ảnh để mở rộng sang các lĩnh vực như mỹ phẩm và chăm sóc sức khỏe. Vậy điều gì đã giúp Fujifilm thích nghi thành công với kỷ nguyên nhiếp ảnh kỹ thuật số, trong khi Kodak dần đánh mất vị thế? Câu trả lời nằm ở chiến lược chuyển đổi và cách mỗi công ty nhìn nhận năng lực cốt lõi của mình.
|
Tóm tắt nội dung: |
Chiếc máy ảnh kỹ thuật số Kodak không thể tận dụng lợi thế
Ít ai biết rằng, chiếc máy ảnh kỹ thuật số đầu tiên là phát minh của Kodak. Tháng 12/1975, kỹ sư Steven Sasson chế tạo một thiết bị nặng khoảng 3.6kg, có độ phân giải chỉ 0.01 megapixel và mất 23 giây để ghi một bức ảnh đen trắng lên băng từ. Dù còn thô sơ và cồng kềnh, phát minh này đã mở ra hướng đi mới cho ngành nhiếp ảnh.
Khi Sasson giới thiệu thiết bị trước ban lãnh đạo, ông kể lại với The New York Times rằng phản ứng nhận được là: “Thú vị đấy, nhưng đừng nói với ai về nó”. Câu chuyện này khiến nhiều người tin rằng Kodak đã cố tình chôn vùi công nghệ số để bảo vệ ngành phim ảnh. Tuy nhiên, thực tế phức tạp hơn: Kodak đã đăng ký bằng sáng chế, đầu tư vào công nghệ kỹ thuật số, phát triển máy ảnh DSLR chuyên nghiệp và từng dẫn đầu thị trường máy ảnh kỹ thuật số tiêu dùng tại Mỹ.
Vấn đề của Kodak không nằm ở việc bỏ lỡ công nghệ mới, mà ở sự phụ thuộc vào mô hình kinh doanh cũ. Film, hóa chất tráng rửa và giấy ảnh từng mang lại nguồn thu ổn định nhờ nhu cầu mua sắm lặp lại. Khi máy ảnh kỹ thuật số phát triển, nhu cầu sử dụng film giảm mạnh, kéo theo sự suy yếu của chính mảng kinh doanh đã nuôi sống Kodak suốt nhiều thập kỷ. Hãng vẫn đầu tư vào công nghệ số, nhưng càng tiến xa trong lĩnh vực mới, nguồn lợi nhuận từ ngành phim ảnh càng thu hẹp. Đây chính là nghịch lý khiến Kodak gặp khó khăn trong quá trình chuyển đổi.
Canh bạc 5 tỷ USD khiến Kodak đi chệch hướng
Năm 1988, Kodak chi 5,1 tỷ USD mua lại Sterling Drug, một công ty dược phẩm, với tham vọng tận dụng thế mạnh hóa học để mở rộng sang lĩnh vực mới. Dù sở hữu nền tảng nghiên cứu hóa học hữu cơ và hóa chất tinh khiết, Kodak lại đánh giá thấp những khác biệt giữa hai ngành. Phát triển dược phẩm đòi hỏi năng lực thử nghiệm lâm sàng, quản lý pháp lý và hệ thống phân phối chuyên biệt.
Chỉ sáu năm sau, Kodak phải bán lại các mảng kinh doanh của Sterling Drug cho Sanofi và SmithKline Beecham, thu về khoảng 4,6 tỷ USD tiền mặt cùng một số quyền lợi liên quan. Khoản thu này gần bằng chi phí đầu tư ban đầu, nhưng không thể bù đắp sáu năm nguồn lực quản lý đã bỏ ra hay mang lại lợi thế chiến lược mà hãng kỳ vọng.
Trớ trêu hơn, cuối năm 1993, Kodak tách bộ phận hóa chất thành công ty độc lập Eastman Chemical nhằm giảm nợ. Sau đó, Eastman Chemical phát triển mạnh mẽ, trong khi Kodak ngày càng thu hẹp quy mô. Kodak giữ lại ngành phim ảnh nhưng tách rời nền tảng hóa học, chính năng lực mà Fujifilm sau này tận dụng để mở rộng sang nhiều lĩnh vực mới.
Ngày 19/1/2012, Kodak nộp đơn xin bảo hộ phá sản theo Chương 11 tại Mỹ, với khoảng 5,1 tỷ USD tài sản và 6,75 tỷ USD nợ. Sau quá trình tái cấu trúc, hãng trở lại với quy mô nhỏ hơn, tập trung vào in ấn thương mại và hóa chất chuyên dụng. Từ một biểu tượng của ngành nhiếp ảnh suốt hơn một thế kỷ, Kodak dần đánh mất vị thế khi không tìm được mô hình kinh doanh đủ sức thay thế nguồn lợi nhuận từ phim ảnh truyền thống.
Fujifilm và cuộc tái sinh lần thứ hai
Đầu những năm 2000, sự bùng nổ của nhiếp ảnh kỹ thuật số đẩy Fujifilm vào cuộc khủng hoảng lớn. Năm 2000, các sản phẩm nhiếp ảnh vẫn đóng góp khoảng 60% doanh thu và 70% lợi nhuận của hãng. Khi nhu cầu phim ảnh suy giảm nhanh chóng, Shigetaka Komori, Chủ tịch Fujifilm từ năm 2000, hiểu rằng công ty không thể tồn tại nếu chỉ cố bảo vệ mô hình kinh doanh cũ.
Thay vì tìm cách níu giữ thị trường phim ảnh, Komori tập trung vào những thế mạnh cốt lõi của Fujifilm: hóa học, quang học và công nghệ nano. Đây là nền tảng giúp hãng mở rộng sang các lĩnh vực mới. Năm 2001, Fujifilm tăng tỷ lệ sở hữu tại liên doanh Fuji Xerox từ 50% lên 75%. Đến năm 2004, hãng triển khai chiến lược VISION 75, kết hợp tái cơ cấu, cắt giảm chi phí và phát triển những mảng kinh doanh mới. Trong những năm tiếp theo, Fujifilm chi khoảng 9 tỷ USD để mua lại gần 40 doanh nghiệp, từng bước chuyển mình thành tập đoàn đa ngành.
Một trong những hướng đi đáng chú ý nhất là mỹ phẩm chăm sóc da. Kinh nghiệm nghiên cứu collagen, kiểm soát quá trình oxy hóa và ứng dụng công nghệ nano trong sản xuất phim ảnh đã tạo nền tảng để Fujifilm phát triển sản phẩm chống lão hóa. Năm 2007, hãng ra mắt dòng mỹ phẩm Astalift, ứng dụng chất chống oxy hóa astaxanthin cùng công nghệ nhũ tương nano để đưa hoạt chất vào sản phẩm chăm sóc da.
Fujifilm thành công không phải vì phủ nhận quá khứ, mà vì biết cách biến những gì đã tích lũy thành lợi thế mới. Từ nền tảng công nghệ từng phục vụ ngành phim ảnh, hãng mở rộng sang mỹ phẩm, chăm sóc sức khỏe và nhiều lĩnh vực khác, tạo dựng hướng phát triển mới ngay cả khi thị trường truyền thống dần thu hẹp.
Fujifilm hiện kiếm tiền chủ yếu từ đâu?
Mỹ phẩm là bước chuyển hướng gây chú ý, nhưng chăm sóc sức khỏe mới là một trong những trụ cột kinh doanh lớn của Fujifilm. Tận dụng nền tảng công nghệ sẵn có, hãng mở rộng sang chẩn đoán hình ảnh y tế, nội soi, siêu âm, xét nghiệm và công nghệ thông tin y tế, đồng thời phát triển mảng sản xuất dược phẩm sinh học thông qua Diosynth Biotechnologies.
Theo kết quả kinh doanh năm tài chính kết thúc vào tháng 3/2026, Fujifilm Holdings đạt doanh thu 3.360 tỷ yên. Trong đó, Business Innovation dẫn đầu với 1.170 tỷ yên, tiếp theo là chăm sóc sức khỏe với 1.100 tỷ yên. Mảng hình ảnh đóng góp 627 tỷ yên, còn vật liệu điện tử đạt 456 tỷ yên.
Tuy nhiên, xét về lợi nhuận hoạt động, mảng hình ảnh lại đứng đầu với 160 tỷ yên, vượt vật liệu điện tử ở mức 101 tỷ yên. Hai mảng chăm sóc sức khỏe và giải pháp văn phòng cùng đạt khoảng 64 tỷ yên. Điều này cho thấy dù không còn là nguồn doanh thu lớn nhất, lĩnh vực hình ảnh, bao gồm máy ảnh, Instax và dịch vụ in ảnh vẫn mang lại lợi nhuận đáng kể cho Fujifilm.
Từ một nhà sản xuất phim ảnh, Fujifilm đã trở thành tập đoàn đa ngành với nguồn thu chủ lực trải rộng từ chăm sóc sức khỏe đến công nghệ văn phòng. Trong khi đó, mảng hình ảnh vẫn duy trì sức sinh lời nhờ những sản phẩm có bản sắc riêng. Thành công của hãng nằm ở việc mở rộng sang lĩnh vực mới mà không đánh mất giá trị của ngành nghề đã làm nên tên tuổi mình.
Fujifilm đưa máy ảnh trở lại đường đua
Thay vì rời bỏ thị trường máy ảnh như nhiều người từng lo ngại, Fujifilm chọn hướng đi riêng với những sản phẩm mang đậm dấu ấn thiết kế và trải nghiệm chụp ảnh. Năm 2011, hãng ra mắt X100 với kiểu dáng hoài cổ, kính ngắm lai quang học - điện tử và các vòng xoay điều khiển cơ học. Mẫu máy ảnh compact này nhanh chóng thu hút những nhiếp ảnh gia yêu thích phong cách chụp ảnh truyền thống, đặt nền móng cho sự phát triển của dòng X-series.
Tháng 1/2012, đúng thời điểm Kodak nộp đơn xin bảo hộ phá sản, Fujifilm giới thiệu X-Pro1, mẫu máy ảnh mirrorless ống kính rời đầu tiên của hãng. Máy được trang bị cảm biến APS-C X-Trans 16 megapixel do Fujifilm phát triển, sử dụng cấu trúc bộ lọc màu đặc biệt để loại bỏ bộ lọc khử răng cưa truyền thống. Bên cạnh phần cứng, Fujifilm còn phát huy thế mạnh về màu sắc được tích lũy qua nhiều thập kỷ sản xuất phim, đưa đặc tính của các dòng Velvia và Provia vào chế độ Film Simulation. Đây cũng là yếu tố giúp máy ảnh Fujifilm tạo được dấu ấn riêng giữa thị trường kỹ thuật số ngày càng cạnh tranh.
Năm 2016, Fujifilm tiếp tục tiến vào phân khúc cao cấp với GFX 50S, mẫu mirrorless medium format có cảm biến 51.4 megapixel, kích thước 43.8 x 32.9mm. Khi lên kệ vào năm 2017 với giá 6.499 USD cho thân máy, GFX 50S giúp medium format trở nên dễ tiếp cận hơn so với nhiều hệ thống truyền thống. Dòng GFX sau đó tiếp tục phát triển, trở thành lựa chọn đáng chú ý của các nhiếp ảnh gia chuyên chụp phong cảnh, chân dung và studio.
Song song với máy ảnh kỹ thuật số, Fujifilm còn duy trì sức hút của nhiếp ảnh lấy liền thông qua dòng Instax. Việc người dùng liên tục mua film giúp hãng tạo ra nguồn doanh thu lặp lại, tương tự mô hình kinh doanh từng làm nên thành công của phim ảnh truyền thống. Trong khi đó, dòng X100 tiếp tục khẳng định sức hút qua những thế hệ mới như Fujifilm X100VI, mẫu máy từng khan hàng và được giao dịch với giá cao hơn giá niêm yết.
Từ máy ảnh compact, máy ảnh lấy liền Instax đến hệ thống medium format chuyên nghiệp, Fujifilm đã xây dựng danh mục sản phẩm đa dạng mà vẫn giữ được bản sắc riêng. Hãng không chỉ vượt qua sự suy thoái của thị trường phim ảnh mà còn tìm được hướng phát triển mới cho máy ảnh bằng cách kết hợp công nghệ hiện đại với những giá trị nhiếp ảnh đã tạo nên tên tuổi mình.
Bài học đằng sau cuộc chuyển mình của Fujifilm và Kodak
Kodak không thất bại vì bỏ lỡ cuộc cách mạng kỹ thuật số. Chính hãng đã phát minh ra máy ảnh kỹ thuật số, đầu tư mạnh vào công nghệ mới và từng đạt hơn một nửa doanh thu từ các sản phẩm, dịch vụ kỹ thuật số vào năm 2005. Kodak cũng mở rộng sang in ấn thương mại thông qua các thương vụ mua lại Creo, Kodak Polychrome Graphics và NexPress. Tuy nhiên, dù tận dụng được kinh nghiệm sẵn có, những lĩnh vực này vẫn không mang lại biên lợi nhuận hấp dẫn như phim ảnh truyền thống.
Sự khác biệt giữa Kodak và Fujifilm nằm ở cách hai công ty xác định năng lực cốt lõi của mình. Kodak gắn chặt với mô hình kinh doanh phim ảnh, trong khi Fujifilm nhìn nhận hóa học, quang học và công nghệ vật liệu mới là nền tảng có thể ứng dụng rộng rãi. Nhờ đó, hãng tận dụng kinh nghiệm tích lũy qua nhiều thập kỷ để mở rộng sang những lĩnh vực như mỹ phẩm, dược phẩm sinh học và cảm biến máy ảnh.
Câu chuyện của hai thương hiệu cho thấy, thích nghi với thay đổi không chỉ là chạy theo công nghệ mới, mà còn là hiểu rõ thế mạnh cốt lõi và biết cách tạo ra giá trị từ chính những gì doanh nghiệp đã tích lũy. Fujifilm không tồn tại bằng cách níu giữ thị trường phim ảnh, mà bằng cách biến nền tảng công nghệ từng làm nên tên tuổi của mình thành động lực tăng trưởng cho tương lai.







